Luyện Thi TOCLF B1
Thông tin khái quát Toclf B1
| Mục tiêu | Nội dung |
|---|---|
| Trình độ | TOCFL Band B – Level 3 (B1) |
| Số từ vựng yêu cầu | Khoảng 2500 – 3000 từ (theo danh sách TOCFL 8000 từ) |
| Kỹ năng đánh giá | Nghe và Đọc hiểu (Viết và Nói chỉ dành cho TOCFL phiên bản mới) |
| Thời gian thi | Nghe: ~50 phút / Đọc: ~60 phút |
| Điểm đạt yêu cầu | ~45–50% mỗi phần |
Mục Tiêu Khoá Học
Ôn lại hệ thống ngữ pháp trung cấp
Tăng vốn từ lên 3000 từ (theo list TOCFL)
Phản xạ đọc – nghe nhanh, hiểu nội dung đoạn dài
Thành thạo cấu trúc đề thi, mẹo làm bài
Đạt TOCFL Level 3 (Band B) trong 2–3 tháng
Mô Tả Chung
- Trình độ: Dành cho học sinh đã đạt trình độ A2 trờ lên, hoặc có vốn tự vựng tương đương 1000 từ.
- Thời gian học: cố định 2-3 buổi/tuần (sáng, chiều, tối, cuối tuần)
- Thời lượng học: 2 tiếng/buổi
- Sĩ số lớp học: tối đa 10 bạn, ít nhất 4 bạn để mở lớp
Nội Dung Khoá Học
CÁC CHỦ ĐỀ CẦN CỦNG CỐ – TOCFL B1
1. Cá nhân & Gia đình
- Giới thiệu bản thân nâng cao (lý do học tiếng Trung, định hướng nghề nghiệp)
- Quan hệ gia đình – mô tả tính cách, hành vi, sở thích
So sánh bản thân với người khác (dùng kết cấu 比, 比較, 跟…一
2. Giáo dục & Học tập
- Lịch học, lớp học, môn học yêu thích
- Học bổng, kỳ thi, phương pháp học tập
- Giao tiếp trong môi trường học đường (xin phép, trình bày ý kiến, hỏi bài…)
3. Mua sắm & tiêu dùng
- Mua sắm trực tiếp và online
- Đổi/trả hàng, phàn nàn dịch vụ
- So sánh giá cả, chất lượng sản phẩm
- Từ vựng quảng cáo, khuyến mãi
4. Ẩm thực & Nhà hàng
- Đặt món, khẩu vị, dị ứng thức ăn
- Đánh giá dịch vụ/quán ăn
- Văn hóa ẩm thực Trung – Đài
5. Sức khoẻ & Y tế
- Mô tả triệu chứng, đi khám bác sĩ, thuốc men
- Thói quen sống lành mạnh, thể dục thể thao
- Từ vựng y tế căn bản
6. Giao thông & Hành trình
- Hỏi đường, đặt vé, phương tiện công cộng
- Kinh nghiệm du lịch, mô tả chuyến đi
- Các tình huống rắc rối (lạc đường, trễ chuyến, mất hành lý…)
7. Việc làm & Cuộc sống công sở
- Phỏng vấn xin việc, mô tả công việc
- Môi trường làm việc, đồng nghiệp
- Từ vựng: hợp đồng, lương bổng, giờ làm
8. Tin tức & Xã hội
- Thảo luận về tin tức đơn giản (giá cả, giáo dục, giao thông, ô nhiễm)
- Mô tả một sự kiện hoặc hiện tượng xã hội
- Từ vựng: thông báo, chính sách, cộng đồng
9. Môi trường & Công nghệ
- Vấn đề ô nhiễm, tái chế, bảo vệ môi trường
- Công nghệ đời sống: điện thoại, internet, AI
- Ưu/nhược điểm của mạng xã hội
10. Văn hoá & Lễ hội
- Các lễ hội truyền thống Đài Loan, Việt Nam
- Khác biệt văn hóa, tập quán giao tiếp
- Từ vựng: chúc mừng, truyền thống, nghi lễ
Ngữ pháp trọng điểm:
- Câu điều kiện (如果…就…)
- Câu bị động (被/讓/給)
- So sánh (比、跟…一樣、比較)
- Biểu đạt thời gian (了、過、著)
- Từ nối (因為、所以、雖然、但是、不但…而且…)
Tăng tốc phản xạ – Chiến thuật làm bài
- Dạy kỹ năng làm bài:
- Nghe: Ghi chú – phân tích keyword – dự đoán câu hỏi
- Đọc: Skimming, scanning – chọn đáp án từ ngữ cảnh
- Luyện đề nghe phần khó (3 người nói chuyện, tốc độ nhanh)
- Đọc: đoạn văn dài 300–400 chữ + câu hỏi phân tích chi tiết
Học Phí
VNĐ
5,500,000
/ 60 Giờ
Bao gồm
- Giáo trình + Bài tập
- Audio luyện nghe
- Đề thi thử
- Vở luyện viết
✨ Với dịch vụ Mentor Du học Đài Loan, bạn không chỉ nộp hồ sơ thành công mà còn có sự đồng hành, chia sẻ và hỗ trợ thực tế trên chặng đường du học.
📩 Liên hệ ngay để được tư vấn chi tiết và chọn gói dịch vụ phù hợp nhất với bạn!
✨Tham gia fanpage chia sẻ thông tin về Luyện thi TOCFL – Học Tiếng Trung Phồn Thể trên Facebook để xem nhiều bài viết chia sẻ kiến thức tiếng Trung và thông tin du học Đài Loan nha !
————————-
Wetaiwan Mentor Du học và Tocfl
🌐Website: https://hocbongdailoan.vn
🚀Fanpage: Hỗ trợ hồ sơ du học Đài Loan tự túc /wetaiwan
🚀Fanpage: Tự học tiếng trung phồn thể với wetaiwan: /wetaiwan.tocfl
📞Hotline tư vấn lớp học và du học: 0888559601 (zalo)